Quản lý dự án · Chương 4 · Tổng ôn tập
Trang cuối cùng trong series. Phần 1 giúp bạn nhận diện đề thi thuộc dạng nào và biết phải mở trang nào để ôn lại kỹ thuật đó. Phần 2 là một đề tổng hợp đủ mọi bước — từ số liệu thô tới xác suất hoàn thành — để tự kiểm tra xem đã nắm chắc toàn chương chưa.
Phần 1 · "Đề bài nói gì → mở trang nào"
Đề cho bảng công việc + công việc trước, yêu cầu vẽ đúng thứ tự, đúng quy tắc (đánh số sự kiện, công việc ảo…).
→ Thứ tự vẽ sơ đồ mạng AOA → Vẽ sơ đồ mạng AONĐi xuôi lấy MAX, đi ngược lấy MIN. Đây là "xương sống" của mọi bài CPM/PERT.
→ Học CPM/PERT dễ hiểuTF = LS − ES; TD = min(ES việc sau) − EF. Đường găng = chuỗi công việc có TF = 0.
→ Học CPM/PERT dễ hiểu → Giải chi tiết bài tậpChuyển từ bảng ES/LS sang thanh ngang trên trục thời gian; nhận biết công việc găng bằng màu.
→ Biểu đồ Gantt và đường chéoSo sánh tiến độ kế hoạch (trục tung) với thực tế (trục hoành) qua đường phân giác.
→ Biểu đồ Gantt và đường chéoTừ (a, m, b) → TTB → σ² → cộng dồn trên đường găng → Z-score → tra bảng.
→ PERT — ước lượng theo xác suấtNếu đề chỉ cho một con số thời gian cho mỗi công việc → đó là bài CPM (Dạng 2-3). Nếu đề cho ba con số (a, m, b) → chắc chắn là bài PERT xác suất (Dạng 6), phải tính TTB trước rồi mới làm y hệt các bước CPM.
Phần 2 · Một đề bài chạy hết cả 6 dạng ở trên
Đây là bộ dữ liệu mới, chưa dùng ở trang nào khác — dùng để tự kiểm tra xem bạn có làm được độc lập không, chứ không phải học thuộc đáp số cũ.
| CV | Nội dung | Công việc trước | Thời gian (ngày) |
|---|---|---|---|
| A | Tìm mặt bằng | – | 5 |
| B | Xin giấy phép kinh doanh | A | 10 |
| C | Thiết kế & thi công nội thất | A | 15 |
| D | Mua sắm thiết bị pha chế | A | 7 |
| E | Tuyển & đào tạo nhân viên | B | 6 |
| F | Lắp đặt thiết bị | C, D | 4 |
| G | Chạy thử & khai trương | E, F | 3 |
| CV | T | ES | EF | LS | LF | TF |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A | 5 | 0 | 5 | 0 | 5 | 0 |
| B | 10 | 5 | 15 | 8 | 18 | 3 |
| C | 15 | 5 | 20 | 5 | 20 | 0 |
| D | 7 | 5 | 12 | 13 | 20 | 8 |
| E | 6 | 15 | 21 | 18 | 24 | 3 |
| F | 4 | 20 | 24 | 20 | 24 | 0 |
| G | 3 | 24 | 27 | 24 | 27 | 0 |
A → C → F → G = 5+15+4+3 = 27 ngày. B, D, E đều có dự trữ, có thể sắp xếp linh hoạt.
Mỗi cột lưới = 1 ngày (27 cột). Số ở hàng đầu chỉ mốc ngày thứ 5/10/15/20/25/27 để dễ đối chiếu.
Giả sử A, C, F, G (các công việc găng) thực ra là ước lượng 3 điểm sau — tính lại TTB và kiểm tra có khớp với con số "chắc chắn" đã dùng ở trên không:
| CV | a | m | b | TTB | σ=(b−a)/6 | σ² |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A | 3 | 5 | 7 | 5 | 0,67 | 0,44 |
| C | 10 | 14 | 24 | 15 | 2,33 | 5,44 |
| F | 2 | 4 | 6 | 4 | 0,67 | 0,44 |
| G | 2 | 3 | 4 | 3 | 0,33 | 0,11 |
Te = 5+15+4+3 = 27 ngày — khớp đúng đường găng đã tính ở Bước 1-2 ✓
σ²dự án = 0,44+5,44+0,44+0,11 = 6,43 → σdự án = √6,43 ≈ 2,54 ngày
Chủ quán muốn khai trương trong D = 30 ngày. Z = (30−27)/2,54 ≈ 1,18
Tra bảng chuẩn: P(Z ≤ 1,18) ≈ 0,881 → xác suất khai trương đúng trong 30 ngày ≈ 88%
Te tính từ PERT trùng khớp 100% với tổng thời gian đường găng đã tính bằng CPM — đây luôn là bước tự kiểm tra chéo hữu ích khi làm bài: nếu hai con số lệch nhau, chắc chắn có một bước tính sai ở đâu đó.
Phần 3 · Trước khi bước vào phòng thi