Quản lý dự án · Chương 4

Học CPM/PERT dễ hiểu — bắt đầu từ số 0

Không cần thuộc công thức trước. Trang này dạy bằng ví dụ đời thường (bữa sáng) trước, sau đó mới gắn tên gọi chính thức và áp dụng vào bài tập thi.

🎯 Trọng tâm bài — đọc lướt qua trước, rồi quay lại sau khi học xong từng phần

Phần 1 · Trực giác trước, công thức sau

Tình huống: chuẩn bị bữa sáng

Bạn cần làm 5 việc. Ba việc đầu làm song song được (không việc nào chờ việc nào). Hai việc sau thì phải chờ việc trước xong.

ViệcThời gianPhải chờ việc nào?
Đun nước sôi5 phútKhông cần chờ
Nướng bánh mì2 phútKhông cần chờ
Chiên trứng3 phútKhông cần chờ
Pha cà phê2 phútĐun nước xong
Bày ra ăn1 phútĐủ cả bánh mì + trứng + cà phê
Tự hỏi trước khi đọc tiếp

Sớm nhất bao lâu thì bạn được ăn sáng? Đừng cộng hết 5 việc lại — hãy nghĩ xem cái gì làm bạn phải đứng chờ lâu nhất.

Suy luận: bánh mì (2′) và trứng (3′) xong rất nhanh. Nhưng cà phê thì phải đun nước (5′) rồi mới pha (2′) → 7 phút mới xong. Vậy dù bánh mì với trứng đã xong từ lâu, bạn vẫn đứng chờ cà phê tới phút thứ 7. Sau đó bày ra ăn (+1′) → tổng cộng 8 phút.

Vẽ thành sơ đồ

Mỗi mũi tên là một công việc thật (có thời gian). Mũi tên nét đứt là "công việc ảo" — không tốn thời gian, chỉ dùng để nói "phải chờ đủ các nhánh này mới đi tiếp". Đường màu cam đậm là chuỗi việc dài nhất — không được trễ dù 1 phút.

Công việc thật, không găng
Công việc trên đường găng
Công việc ảo (0 phút, chỉ để chờ)
Đun nước · 5′ Nướng bánh · 2′ Chiên trứng · 3′ Pha cà phê · 2′ chờ · 0 chờ · 0 chờ · 0 Bày ra ăn · 1′ 1 Bắt đầu E=0 · L=0 2 Nước xong E=5 · L=5 3 Bánh mì xong E=2 · L=7 4 Trứng xong E=3 · L=7 5 Cà phê xong E=7 · L=7 6 Sẵn sàng ăn E=7 · L=7 7 Ăn xong E=8 · L=8
Đọc sơ đồ này thế nào

Đường cam đậm 1 → 2 → 5 → 6 → 7 (đun nước → pha cà phê → chờ → bày ăn) dài 8 phút — đó là đường găng. Nút 3 và 4 (bánh mì, trứng) nằm ngoài đường cam vì chúng có "dư giờ": xong sớm rồi phải đứng đợi.


Phần 2 · Đặt tên cho thứ bạn vừa suy luận

Bảng ký hiệu — không có gì bí ẩn cả

Mỗi ký hiệu dưới đây chỉ là tên chính thức cho một câu hỏi bạn vừa tự hỏi trong đầu ở phần 1.

E

Thời gian sớm nhất Early

"Sớm nhất thì bao giờ mốc này xong?" — đi xuôi từ đầu dự án, cộng dồn thời gian. Chỗ nào nhiều việc đổ về cùng lúc thì phải chọn số LỚN NHẤT (vì phải chờ nhánh chậm nhất).

L

Thời gian muộn nhất Late

"Trễ nhất thì tới bao giờ mốc này phải xong, để cả dự án không bị trễ?" — đi ngược từ mốc cuối cùng, trừ dần. Chỗ nào tách ra nhiều nhánh thì phải chọn số NHỎ NHẤT (chiều theo nhánh khắt khe nhất).

S

Thời gian dự trữ Slack / Float

= L − E. "Mốc này còn dư bao nhiêu thời gian rảnh?" Nếu S = 0 → không dư tí nào → nằm trên đường găng.

CP

Đường găng Critical Path

Chuỗi công việc dài nhất từ đầu đến cuối dự án — chuỗi có S = 0 ở mọi mốc. Đây là thứ quyết định tổng thời gian dự án, trễ 1 ngày ở đây là cả dự án trễ 1 ngày.

TF

Dự trữ toàn phần Total Float

Một công việc (không phải mốc) có thể trễ tối đa bao nhiêu mà cả dự án vẫn không trễ. TF = LS − ES (thời điểm bắt đầu muộn nhất − sớm nhất).

TD

Dự trữ tự do Free Float

Một công việc có thể trễ tối đa bao nhiêu mà không làm ảnh hưởng đến việc ngay sau nó (chặt hơn TF).


Phần 3 · Tính lại ví dụ bữa sáng bằng "công thức"

Cùng một con số — chỉ khác cách viết

Đi qua từng mốc, để thấy công thức E / L chỉ là cách viết lại đúng điều bạn vừa suy luận, không có gì mới.

Bước A — tính E (đi xuôi, chỗ hội tụ lấy MAX)
MốcCách tínhE
1 · Bắt đầu—0
2 · Nước xong0 + 55
3 · Bánh mì xong0 + 22
4 · Trứng xong0 + 33
5 · Cà phê xong5 + 27
6 · Sẵn sàng ănmax(2, 3, 7)7
7 · Ăn xong7 + 18
Đọc dòng cuối

E = 8 ở mốc cuối chính là tổng thời gian cả dự án. Luôn kiểm tra: đây có phải con số bạn tự nhẩm ra ở Phần 1 không?

Bước B — tính L (đi ngược từ cuối, chỗ tách nhánh lấy MIN)
MốcCách tínhL
7 · Ăn xong= E ở mốc cuối8
6 · Sẵn sàng ăn8 − 17
5 · Cà phê xong7 − 07
4 · Trứng xong7 − 07
3 · Bánh mì xong7 − 07
2 · Nước xong7 − 25
1 · Bắt đầumin(5−5, 7−2, 7−3)0
Bước C — Dự trữ S = L − E → tìm đường găng
MốcELS = L−EKết luận
1 · Bắt đầu000Trên đường găng
2 · Nước xong550Trên đường găng
3 · Bánh mì xong275Dư 5 phút
4 · Trứng xong374Dư 4 phút
5 · Cà phê xong770Trên đường găng
6 · Sẵn sàng ăn770Trên đường găng
7 · Ăn xong880Trên đường găng
Vì sao khớp với trực giác

Bánh mì (S=5) và trứng (S=4) là hai việc "rảnh rỗi" — đúng như bạn cảm nhận ở Phần 1: chúng xong sớm nhưng phải đứng chờ. Toàn bộ các mốc còn lại có S=0 vì chúng nằm trên chuỗi "đun nước → pha cà phê → chờ → bày ăn" — chuỗi quyết định cả 8 phút.


Phần 4 · Đúng bài dạng sẽ ra thi

Áp dụng: "Dự án X" — 10 công việc

Đây là bài xuất hiện lặp lại trong slide chương 3 & 4 — rất có thể là bài mẫu cho đề thi. Nhìn kỹ sẽ thấy nó là bản phóng to của ví dụ bữa sáng: vẫn là các việc chạy song song, có chỗ hội tụ, có chỗ tách nhánh.

Công việcABCDEFGHIJ
Việc trước–––ABBCD,EGF,H,I
Thời gian (ngày)1234566323
A · 1 B · 2 C · 3 D · 4 E · 5 F · 6 G · 6 H · 3 I · 2 J · 3 1 Bắt đầu E=0 · L=0 2 Sau A E=1 · L=4 3 Sau B E=2 · L=3 4 Sau C E=3 · L=3 5 Sau D, E E=7 · L=8 6 Sau G E=9 · L=9 7 Sau F, H, I E=11 · L=11 8 Kết thúc E=14 · L=14
1

Đi xuôi (E): E5 = max(1+4, 2+5) = 7  ·  E7 = max(7+3, 9+2, 2+6) = 11  ·  E8 = 11+3 = 14 ngày (tổng thời gian dự án)

2

Đi ngược (L): L3 = min(8−5, 11−6) = 3  ·  L1 = min(4−1, 3−2, 3−3) = 0 ✓ khớp

3

Đường găng = các sự kiện có S=0: 1 → 4 → 6 → 7 → 8, tức công việc C → G → I → J (3+6+2+3 = 14 ✓)

Bảng thời gian dự trữ từng công việc (TF = LS−ES, TD = free float)
CVTESEFLSLFTFTD
A1013430
B2021310
C3030300
D4154832
E5273810
F62851133
G6393900
H371081111
I291191100
J31114111400
Mẹo đọc bảng khi đi thi

Cột TF có màu cam = 0 chính là các công việc trên đường găng. Với các công việc còn lại, TF cho biết chúng có thể bắt đầu trễ tối đa bao nhiêu ngày mà dự án vẫn không trễ — ví dụ F có thể trễ tới 3 ngày.

Chưa hiểu vì sao ra đúng những con số này?

Sang trang "Điền bảng dự trữ — hoạt hình từng bước" — đúng bảng này nhưng được điền dần từng ô một, kèm công thức và lời giải thích cho từng con số, có hiệu ứng bật sáng khi vừa điền xong.


Phần 5 · Tự làm trước khi xem đáp án

Bài luyện tập nhỏ

Chỉ 4 công việc — dùng đúng 3 bước bạn vừa học ở Phần 3.

ViệcNội dungThời gianViệc trước
PGiặt đồ3 giờ–
QNấu cơm1 giờ–
RPhơi đồ2 giờP
SĂn cơm1 giờQ, R
Xem đáp án và cách tính đầy đủ
P · 3h Q · 1h R · 2h chờ · 0 S · 1h 1 E0 · L0 2 Giặt xong E3 · L3 3 Cơm xong E1 · L5 4 Phơi xong E5 · L5 5 Sẵn sàng ăn E5 · L5 6 E6 · L6
Sự kiệnELS
1 · Bắt đầu000
2 · Giặt xong330
3 · Cơm xong154
4 · Phơi xong550
5 · Sẵn sàng ăn550
6 · Ăn xong660

1. Sớm nhất 6 giờ thì được ăn cơm.
2. Đường găng: Giặt đồ (P) → Phơi đồ (R) → Ăn cơm (S) = 3+2+1 = 6 giờ. Nấu cơm (Q) không nằm trên đường găng.
3. Nấu cơm dư ra 4 giờ (TFQ = LS − ES = 4 − 0 = 4): vì dù sao bạn cũng phải chờ giặt + phơi đồ xong lúc giờ thứ 5, nên cơm có thể nấu xong bất cứ lúc nào trước đó cũng được.