Quản lý dự án · Chương 1
Bạn chưa từng nghe "quản lý dự án" bao giờ cũng không sao. Trang này đi từ những ví dụ đời thường (nấu ăn, xây nhà, ra mắt sản phẩm...) rồi mới gắn vào đúng định nghĩa, phân loại và mô hình mà giáo trình Chương 1 (Phenikaa University) yêu cầu.
Phần 1 · Khởi động
Slide mở đầu Chương 1 đưa ra 6 hoạt động và hỏi thẳng: "Đâu là dự án?"
| Hoạt động | Mô tả ngắn |
|---|---|
| Ra mắt sản phẩm mới | Một chiến dịch tung ra sản phẩm chưa từng có, có ngày ra mắt cụ thể |
| Đàm phán, bán hàng (sale) | Nhân viên kinh doanh gặp khách, thương lượng hợp đồng |
| Tái cấu trúc doanh nghiệp | Thay đổi cơ cấu tổ chức, nhân sự, quy trình của công ty |
| Hệ thống thông tin quản lý (MIS) | Xây dựng hệ thống thu thập — xử lý — báo cáo dữ liệu cho doanh nghiệp |
| Xây dựng công trình (nhà máy, tòa nhà) | Thi công một công trình từ móng đến hoàn thiện |
| Quản trị nhân sự thường ngày | Tuyển dụng, tính lương, xử lý tranh chấp lao động lặp lại mỗi tháng |
Bạn chưa có "thước đo" nào để phân biệt cả — và đó chính là lý do slide đặt câu hỏi này trước khi học định nghĩa. Cứ ghi lại cảm nhận ban đầu của bạn, rồi đọc tiếp Phần 2 và Phần 3 để có công cụ trả lời chính xác. Ở Phần 8 (Tự kiểm tra) bạn sẽ quay lại đúng câu hỏi này.
Ghi chú: phần gợi ý phân tích 6 hoạt động trên là nội dung diễn giải thêm để dễ hình dung, không phải nguyên văn trong slide — slide gốc chỉ đưa hình ảnh minh hoạ và câu hỏi mở, không có đáp án kèm theo.
Phần 2 · 1.1.1.1 — Dự án đầu tư (a. Khái niệm)
Ví dụ đời thường trước: Nấu một bữa tiệc sinh nhật cho 20 người vào cuối tuần này là một "dự án" nhỏ của bạn: có ngày giờ cụ thể (thứ Bảy), có kết quả cụ thể (bữa tiệc diễn ra suôn sẻ), cần nguồn lực xác định (tiền, thời gian, người phụ giúp) — và khi tiệc kết thúc, "dự án" đó cũng kết thúc theo, không lặp lại y hệt lần sau. Ngược lại, việc bạn nấu cơm cho gia đình mỗi tối là một hoạt động thường xuyên, lặp đi lặp lại, không có điểm "kết thúc" rõ ràng.
Giáo trình gọi tên chính xác ý tưởng "có bắt đầu, có kết thúc, tạo ra thứ mới" đó như sau:
"Dự án là một lĩnh vực hoạt động đặc thù, một nhiệm vụ cần phải được thực hiện với phương pháp riêng và theo một kế hoạch tiến độ nhằm tạo ra một thực thể mới." (Nguồn: Giáo trình Quản lý dự án — NXB Tài chính)
"Dự án là những nỗ lực có thời hạn nhằm tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất." Hai từ khoá cần nhớ: có thời hạn (khác hoạt động lặp lại mãi mãi) và duy nhất (khác sản xuất hàng loạt cùng một khuôn mẫu).
Khi mục đích của "nhiệm vụ có thời hạn" đó là bỏ vốn để sinh lời hoặc tạo ra tài sản, nó được gọi riêng là dự án đầu tư — đây mới là đối tượng chính mà môn học và Chương 1 tập trung phân tích.
"Dự án đầu tư là tập hợp đề xuất bỏ vốn trung và dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư kinh doanh trên địa bàn cụ thể, trong khoảng thời gian xác định." (Nguồn: Luật Đầu tư 2014, có hiệu lực 01/7/2015)
"Đầu tư là việc nhà đầu tư bỏ vốn bằng các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của pháp luật." (Nguồn: Giáo trình Quản lý dự án — NXB Tài chính)
Một số khái niệm liên quan mà slide liệt kê kèm theo:
Mô tả ngắn cho "đầu tư trực tiếp / gián tiếp" ở trên là diễn giải thêm cho dễ hiểu — slide gốc chỉ liệt kê tên gọi, không kèm định nghĩa hay ví dụ chi tiết.
Như vậy, dự án nhằm mục đích đầu tư mới được gọi là dự án đầu tư, gồm 2 loại: dự án đầu tư mới và dự án đầu tư mở rộng.
Phần 3 · 1.1.1.1 — Dự án đầu tư (b. Phân loại, c. Đặc trưng, d. Sự cần thiết)
Ví dụ trước: hãy tưởng tượng dự án "Xây một cây cầu". Bạn có thể mô tả nó bằng nhiều "nhãn" cùng lúc: quy mô lớn hay nhỏ? tiền lấy từ đâu? xây mới hay nâng cấp cầu cũ? phục vụ mục đích gì? làm trong bao lâu? Giáo trình chia đúng 5 "trục" gắn nhãn đó:
| Tiêu chí phân loại | Các loại |
|---|---|
| Theo quy mô & tính chất Luật Đầu tư công 2014 | Dự án quan trọng quốc gia · Nhóm A · Nhóm B · Nhóm C |
| Theo nguồn vốn đầu tư | Vốn Ngân sách Nhà nước · Vốn tín dụng do Nhà nước bảo lãnh / tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước · Vốn đầu tư phát triển của doanh nghiệp Nhà nước · Vốn khác (kể cả vốn tư nhân hoặc hỗn hợp nhiều nguồn vốn) |
| Theo tái cơ cấu sản xuất | Đầu tư theo chiều rộng · Đầu tư theo chiều sâu |
| Theo lĩnh vực hoạt động xã hội | Đầu tư phát triển · Sản xuất kinh doanh · Đầu tư phát triển khoa học kỹ thuật (KHKT) · Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng |
| Theo thời gian thực hiện | Ngắn hạn · Trung hạn · Dài hạn |
Đừng học thuộc lòng — hãy tự hỏi "cây cầu" ở trên rơi vào nhóm nào theo từng tiêu chí: quy mô vốn lớn → có thể là Nhóm A hoặc dự án quan trọng quốc gia; tiền từ ngân sách nhà nước → "vốn NSNN"; xây cầu mới hoàn toàn (không mở rộng cầu cũ) → gần với "đầu tư theo chiều rộng"; phục vụ giao thông công cộng → "đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng"; thi công 3 năm → "trung hạn". Một dự án luôn mang nhiều nhãn cùng lúc, không chỉ một.
Giáo trình nghiên cứu đặc trưng này ở 2 giai đoạn đầu của dự án: giai đoạn chuẩn bị đầu tư và giai đoạn thực hiện đầu tư. Quay lại ví dụ "xây cầu": nó có mục tiêu và ngân sách rõ ràng ngay từ đầu, có ngày khởi công — hoàn thành xác định, mỗi cây cầu lại có thiết kế và địa hình riêng (không cây nào giống hệt cây nào), cần phối hợp giữa chủ đầu tư — nhà thầu — cơ quan quản lý nhà nước — người dân địa phương, và luôn tiềm ẩn rủi ro (thời tiết, giá vật liệu, địa chất...). Đó chính là 5 đặc trưng dưới đây:
Biết trước dự án làm để làm gì, kết quả mong đợi là gì, và có bao nhiêu tiền/người/thời gian để làm.
Có điểm bắt đầu, có điểm kết thúc — không kéo dài vô thời hạn như một phòng ban trong công ty.
Không phải hàng loạt sản xuất giống hệt nhau — mỗi dự án tạo ra một kết quả riêng, gắn với hoàn cảnh cụ thể.
Dự án kéo nhiều bộ phận chức năng (kỹ thuật, tài chính, nhân sự...) và nhiều bên ngoài (khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan quản lý) cùng tham gia và phải phối hợp với nhau.
Vì chưa từng làm y hệt trước đó, dự án luôn có khả năng phát sinh việc ngoài dự tính.
Đầu tư phát triển có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia. Phát triển kinh tế — xã hội của một quốc gia phải thực hiện hàng loạt các hoạt động đầu tư phát triển trong các ngành, doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế. Dự án đầu tư là kim chỉ nam, là cơ sở vững chắc, là tiền đề cho việc thực hiện các công cuộc đầu tư đạt hiệu quả cao cho quá trình phát triển kinh tế — xã hội.
Phần 4 · 1.1.1.2 — Quản lý dự án đầu tư
Quay lại ví dụ bữa tiệc sinh nhật: chỉ "có ý tưởng làm tiệc" thôi chưa đủ — bạn còn phải lên danh sách việc cần làm (đặt bàn, mua đồ ăn, trang trí), phân công ai làm gì, theo dõi xem đã mua đủ đồ chưa, và xử lý khi có việc phát sinh (thiếu ghế, khách báo đến trễ). Toàn bộ hoạt động "lo liệu" đó chính là quản lý dự án — chỉ khác là ở quy mô một dự án đầu tư, nó được làm bài bản và có phương pháp hơn nhiều.
"Là việc ứng dụng các kiến thức, kỹ năng, các công cụ và kỹ thuật vào các hoạt động của dự án đầu tư nhằm đạt được các mục tiêu đã định, đáp ứng yêu cầu và những mong đợi của khách hàng và những bên liên quan." (Nguồn: Giáo trình Quản lý dự án — NXB Tài chính)
"Là quá trình lập kế hoạch, điều phối thời gian, nguồn lực và giám sát quá trình phát triển của dự án đầu tư nhằm đảm bảo cho dự án hoàn thành đúng thời hạn, trong phạm vi dự toán được duyệt và đạt được các yêu cầu đã định về kỹ thuật và chất lượng sản phẩm dịch vụ, bằng những phương pháp và điều kiện tốt nhất cho phép." (Nguồn: Giáo trình Quản lý dự án — NXB Tài chính)
Định nghĩa thứ hai thực ra chỉ là gọi tên chính thức cho 3 việc bạn vừa làm trong ví dụ bữa tiệc:
Lập kế hoạch: xây dựng mục tiêu, dự tính nguồn lực, xây dựng kế hoạch thực hiện. (Danh sách việc cần làm, ngân sách, ai làm gì.)
Điều phối thực hiện dự án: bố trí tiến độ thời gian, phân phối các nguồn lực, phối hợp các hoạt động. (Mua đồ hôm nào, ai đi mua, ai trang trí.)
Giám sát quá trình thực hiện dự án: theo dõi kiểm tra tiến trình, phân tích tình hình thực hiện, báo cáo hiện trạng, đề xuất biện pháp giải quyết vướng mắc. (Kiểm tra đã mua đủ đồ chưa, xử lý khi thiếu ghế.)
Nếu bữa tiệc không ai đứng ra "quản lý" mà mỗi người tự làm theo ý mình, rất dễ xảy ra: hai người cùng mua bánh kem, không ai mua nước uống, không ai biết khách đến mấy giờ. Quản lý dự án giải quyết đúng những vấn đề đó ở quy mô lớn hơn:
Phần 5 · 1.2 — Nội dung quản lý dự án đầu tư
Cùng một dự án xây cầu, có hai "tầng" quản lý khác nhau đang diễn ra song song: Nhà nước quản lý ở tầm chính sách (cấp phép, quy hoạch, giám sát tuân thủ pháp luật), còn ban quản lý dự án lo phần vận hành hằng ngày (tiến độ thi công, tiền, nhân công). Đó chính là quản lý vĩ mô và vi mô:
Là quản lý Nhà nước đối với các dự án, bao gồm tổng thể các biện pháp vĩ mô tác động tới các yếu tố của quá trình hình thành, thực hiện và kết thúc dự án.
Là quản lý các hoạt động cụ thể của dự án như: lập kế hoạch, điều phối, kiểm soát... các hoạt động của dự án bao gồm quản lý thời gian, chi phí, nguồn vốn đầu tư, rủi ro, quản trị hoạt động mua bán... Quá trình quản lý diễn ra trong suốt các giai đoạn từ chuẩn bị đầu tư, vận hành và kết thúc.
Phần "quản lý vi mô" ở trên nghe khá chung chung — Viện Nghiên cứu Quản trị Dự án quốc tế (PMI — Project Management Institute) đã chia nhỏ nó thành 9 "mảng việc" cụ thể mà bất kỳ ai làm quản lý dự án cũng phải đụng tới:
| # | Lĩnh vực quản lý |
|---|---|
| 1 | Lập kế hoạch tổng quan |
| 2 | Quản lý phạm vi |
| 3 | Quản lý thời gian |
| 4 | Quản lý chi phí |
| 5 | Quản lý chất lượng |
| 6 | Quản lý nhân lực |
| 7 | Quản lý thông tin |
| 8 | Quản lý rủi ro |
| 9 | Quản lý hợp đồng và hoạt động mua bán |
Ngay cả bữa tiệc sinh nhật nhỏ cũng đụng tới gần đủ 9 mảng này: phạm vi (tiệc gồm những hoạt động gì), thời gian (mấy giờ bắt đầu), chi phí (ngân sách bao nhiêu), chất lượng (đồ ăn ngon, không bị hỏng), nhân lực (ai phụ giúp), thông tin (báo khách giờ giấc), rủi ro (lỡ trời mưa thì sao), mua bán (đặt bánh kem ở đâu). Dự án đầu tư chỉ là làm điều tương tự nhưng ở quy mô lớn và bài bản hơn.
Tổng các giai đoạn quản lý dự án được gọi là chu kỳ của dự án — giống như vòng đời của cây cầu: từ lúc chỉ là ý tưởng trên giấy, đến lúc thi công, rồi đưa vào sử dụng, và cuối cùng là xuống cấp/thanh lý.
Giai đoạn chuẩn bị đầu tư: xây dựng ý tưởng; thiết kế và lập kế hoạch.
Giai đoạn thực hiện đầu tư: triển khai xây dựng/thực hiện dự án trên thực tế.
Giai đoạn vận hành và kết thúc dự án: sử dụng một phần công suất thiết kế → sử dụng hết công suất → công suất giảm dần và kết thúc khai thác dự án → thanh lý tài sản.
Đây chính là công cụ giúp bạn trả lời câu hỏi "Đâu là dự án?" ở Phần 1. Cùng là công việc trong doanh nghiệp, nhưng "dự án" (ví dụ: xây một nhà máy mới) và "hoạt động thường xuyên" (ví dụ: vận hành sản xuất hằng ngày sau khi nhà máy đã xây xong) khác nhau ở nhiều điểm:
| Quản lý dự án | Quản lý hoạt động thường xuyên |
|---|---|
| Nhiệm vụ không có tính lặp lại | Nhiệm vụ có tính lặp lại |
| Tỷ lệ sử dụng nguồn lực cao | Tỷ lệ sử dụng nguồn lực thấp |
| Tập trung vào một loại hay một số lượng nhất định hàng hóa hoặc dịch vụ | Sản xuất một khối lượng lớn hàng hóa hoặc dịch vụ trong một thời kỳ |
| Thời gian tồn tại có giới hạn | Thời gian tồn tại của doanh nghiệp và công ty lâu dài |
| Các số liệu thống kê ít, nên không được sử dụng nhiều trong các quyết định về dự án | Các số liệu thống kê sẵn và hữu ích đối với việc ra quyết định |
| Phải trả giá đắt cho các quyết định sai lầm | Không quá tốn kém khi chuộc lại lỗi lầm |
| Nhân sự mới cho dự án | Tổ chức theo nhóm là hình thức phổ biến |
| Phân chia trách nhiệm thay đổi tùy thuộc vào tính chất của từng dự án | Trách nhiệm rõ ràng và được điều chỉnh qua thời gian |
| Môi trường làm việc thường xuyên thay đổi | Môi trường làm việc thường ổn định |
Áp bảng này vào 6 hoạt động ở Phần 1: "ra mắt sản phẩm mới" và "xây dựng công trình" có thời hạn rõ, không lặp lại → thiên về dự án. "Đàm phán bán hàng hằng ngày" và "quản trị nhân sự thường ngày" (tuyển dụng, tính lương định kỳ) lặp đi lặp lại, không có điểm kết thúc cố định → thiên về hoạt động thường xuyên. Riêng "tái cấu trúc doanh nghiệp" và "xây dựng hệ thống MIS" có thể là dự án nếu được giới hạn thời gian và mục tiêu cụ thể (ví dụ: "hoàn thành tái cấu trúc phòng kinh doanh trong quý này").
Phần 6 · 1.3 — Mô hình tổ chức quản lý dự án đầu tư
Ví dụ trước: tưởng tượng một công ty đã có sẵn các phòng ban (Kinh doanh, Kỹ thuật, Tài chính...). Khi công ty nhận một dự án mới, có 3 cách phổ biến để tổ chức người thực hiện: (1) giao thẳng cho phòng ban hiện có tự lo, (2) lập hẳn một "đội đặc nhiệm" riêng chỉ để làm dự án đó, hoặc (3) mượn người từ nhiều phòng ban, ai vẫn thuộc phòng ban cũ nhưng tạm thời làm việc cho dự án. Ba cách đó tương ứng với 3 mô hình dưới đây.
Dự án được giao cho một hoặc vài phòng ban chức năng sẵn có đảm nhiệm, không lập ban riêng. Giám đốc chỉ đạo trực tiếp xuống các phòng (Kinh doanh, Kỹ thuật, Tài chính — Kế toán, phòng khác), mỗi phòng lại có các bộ phận nhỏ hơn bên dưới.
GIÁM ĐỐC
├── Phòng KD ── (...)
├── Phòng KT ── (...)
├── Phòng TC-KT ── (...)
└── Phòng khác ── (...)
Nguồn: Giáo trình Quản lý dự án — NXB Tài chính
Công ty lập hẳn một Ban Quản lý dự án (Ban QLDA) riêng, ngang hàng với các phòng chức năng khác, chuyên trách chỉ lo cho dự án. Ban QLDA có các chuyên viên riêng (tài chính, marketing, sản xuất...).
GIÁM ĐỐC
├── Ban QLDA ── Chuyên viên quản lý tài chính
│ ├── Chuyên viên marketing
│ └── Chuyên viên quản lý sản xuất
├── Phòng TC-HC
├── Phòng TC-KT
└── Phòng khác
Nguồn: Giáo trình Quản lý dự án — NXB Tài chính
Đây là mô hình "mượn người": mỗi nhân sự vừa chịu sự quản lý của giám đốc chức năng (sản xuất, kinh doanh, tài chính, kỹ thuật, nhân sự...), vừa chịu sự điều phối của chủ nhiệm dự án mà họ đang tham gia. Một người có thể cùng lúc "báo cáo" cho hai đầu mối.
| Giám đốc SX | Giám đốc KD | Giám đốc TC | Giám đốc KT | Giám đốc NS | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhiệm DA A | Ông A | Ông B | Ông C | Ông D | Ông E |
| Chủ nhiệm DA B | Ông G | Ông H | Ông I | Ông K | Ông L |
Cả "Chủ nhiệm CT" (chủ nhiệm chương trình/dự án) lẫn các giám đốc chức năng đều báo cáo lên Tổng Giám đốc. Nguồn: Giáo trình Quản lý dự án — NXB Tài chính
Theo chức năng: đơn giản, tận dụng bộ máy sẵn có, nhưng dễ "cha chung không ai khóc" vì không ai chuyên trách toàn bộ dự án. Chuyên trách: có người phụ trách toàn thời gian nên tập trung và quyết đoán hơn, nhưng tốn thêm bộ máy riêng. Ma trận: linh hoạt dùng chung nguồn lực giữa nhiều dự án/phòng ban, nhưng nhân sự chịu "hai sếp" nên dễ mâu thuẫn ưu tiên công việc.
Phần 7 · 1.4 — Cán bộ quản lý dự án
Quay lại ví dụ bữa tiệc sinh nhật: người đứng ra tổ chức (có thể là chính bạn) không chỉ lên kế hoạch một lần rồi thôi — họ phải liên tục chỉ đạo, kiểm tra, và xử lý phát sinh cho tới khi tiệc kết thúc. Ở quy mô một dự án đầu tư, người đó gọi là cán bộ quản lý dự án (hay chủ nhiệm dự án).
Lập kế hoạch dự án: đảm bảo thực hiện đúng mục tiêu của dự án; chỉ ra phương pháp phù hợp để đạt mục tiêu nhanh nhất, xác định công việc cần làm, công cụ thực hiện trong phạm vi giới hạn về nguồn lực.
Tổ chức thực hiện dự án: có quyền quyết định phương pháp thực hiện công việc dự án; tổ chức thực hiện, phối hợp hiệu quả giữa các bên tham gia, phân định rõ trách nhiệm; báo cáo tiến trình cho cấp trên, thông tin cho nhóm thực hiện dự án.
Chỉ đạo, hướng dẫn: sau khi nhận nhiệm vụ, chỉ đạo và hướng dẫn, ủy quyền, khuyến khích động viên, phối hợp với mọi thành viên trong nhóm để thực hiện tốt dự án.
Kiểm tra, giám sát: kiểm tra, giám sát mọi hoạt động của dự án — chất lượng, kỹ thuật, ngân sách, tiến độ thời gian...
Chức năng thích ứng: trong quá trình quản lý dự án, nhà quản lý thường xuyên phải đối đầu với những thay đổi, do vậy kế hoạch, hành động, chuẩn mực thực hiện cũng phải thay đổi theo.
Chủ nhiệm dự án phải chịu trách nhiệm với 3 nhóm đối tượng cùng lúc:
Bảo tồn mọi nguồn lực và quản lý hiệu quả; báo cáo đầy đủ, trung thực những thông tin về thực trạng dự án: chi phí, tiến độ và triển vọng của dự án.
Điều hành, quản lý dự án nhằm hoàn thành các mục tiêu của dự án và đảm bảo các yêu cầu về chất lượng, chi phí, thời gian và nguồn lực được phê duyệt; lãnh đạo nhóm quản lý dự án, phối hợp nỗ lực của mọi thành viên; có trách nhiệm với khách hàng, quản lý những thay đổi, vấn đề phát sinh và biện pháp giải quyết.
Quan tâm đến mọi thành viên trong nhóm, đặc biệt là chuyên môn nghiệp vụ để đáp ứng yêu cầu của dự án; có kế hoạch giúp đỡ, tạo điều kiện cho mọi người tìm công việc mới hoặc trở về đơn vị cũ theo nguyện vọng cũng như yêu cầu công việc (khi dự án kết thúc).
Phần 8 · Tự kiểm tra
5 câu dưới đây bám sát đúng nội dung đã học ở Phần 2–7 (dựa trên phần "Câu hỏi ôn tập và thảo luận" cuối slide gốc, được chuyển thành câu hỏi có đáp án ngắn gọn để bạn tự chấm).
1. Dự án đầu tư là dự án nhằm mục đích bỏ vốn trung/dài hạn để đầu tư kinh doanh (theo Luật Đầu tư 2014), tức là một loại "dự án" gắn với việc bỏ vốn. Đặc trưng cơ bản: có mục đích/kết quả/nguồn lực xác định; có chu kỳ phát triển riêng, thời gian tồn tại hữu hạn; sản phẩm đơn chiếc, độc đáo; liên quan nhiều bên, tương tác phức tạp; tính bất định và rủi ro cao (nêu đủ 3 trong 5 ý là đạt).
2. Vì quản lý vĩ mô (Nhà nước) tác động tới các yếu tố hình thành — thực hiện — kết thúc dự án ở tầm chính sách, pháp lý, quy hoạch chung; còn quản lý vi mô mới trực tiếp vận hành các hoạt động cụ thể của dự án (thời gian, chi phí, nguồn vốn, rủi ro, mua bán...). Thiếu một trong hai tầng, dự án hoặc sẽ đi chệch khung pháp lý/định hướng phát triển (thiếu vĩ mô), hoặc sẽ không được điều hành hiệu quả trong thực tế (thiếu vi mô).
3. Ví dụ các cặp khác biệt: quản lý dự án có nhiệm vụ không lặp lại còn quản lý hoạt động thường xuyên có nhiệm vụ lặp lại; quản lý dự án có thời gian tồn tại giới hạn còn hoạt động thường xuyên tồn tại lâu dài cùng doanh nghiệp; quản lý dự án phải trả giá đắt cho quyết định sai còn hoạt động thường xuyên "chuộc lỗi" ít tốn kém hơn (nêu đúng 2 cặp bất kỳ trong bảng ở Phần 5 là đạt).
4. Ba mô hình: (a) theo chức năng — giao cho phòng ban sẵn có; (b) chuyên trách — lập Ban QLDA riêng; (c) ma trận — kết hợp chủ nhiệm dự án với các giám đốc chức năng. Mô hình ma trận là mô hình khiến một nhân sự chịu sự quản lý song song của cả giám đốc chức năng lẫn chủ nhiệm dự án.
5. 5 chức năng: lập kế hoạch dự án; tổ chức thực hiện dự án; chỉ đạo hướng dẫn; kiểm tra giám sát; chức năng thích ứng. Không có đáp án "đúng/sai" tuyệt đối cho việc chức năng nào quan trọng nhất — đây là câu hỏi thảo luận mở trong giáo trình gốc; nhiều lập luận hợp lý là lập kế hoạch (vì sai từ gốc thì các bước sau đều lệch hướng) hoặc kiểm tra giám sát (vì giúp phát hiện sai lệch sớm để điều chỉnh kịp thời) — bạn nên tự lập luận và bảo vệ quan điểm của mình khi thảo luận trên lớp.
Giờ thử áp bảng "Quản lý dự án vs. Hoạt động thường xuyên" (Phần 5) vào 6 hoạt động ở Phần 1 một lần nữa — bạn sẽ thấy câu trả lời của mình chắc chắn và có căn cứ hơn lúc mới đọc đề bài rất nhiều.